Dịch nghĩa:

Anh ấy đang phản đối kế hoạch mới đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tân mới
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh