Dịch nghĩa:
彼はその仕事で全エネルギーを使った。
Anh ấy đã dùng hết năng lượng của mình cho công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
使
Sử
sử dụng; sứ giả