Dịch nghĩa:
彼はそのニュースを詳しく聞きたがった。
Anh ấy đã muốn nghe thêm chi tiết về tin tức đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
詳
Tường
chi tiết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe