Dịch nghĩa:
彼はそのことをよく考えてみて、いかないことに決めた。
Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy đã quyết định không đi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm