Dịch nghĩa:
彼はこの病院の患者ではなく医者です。
Anh ấy không phải là bệnh nhân mà là bác sĩ của bệnh viện này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
者
Giả
người
医
Y
bác sĩ; y học