Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はここ
数
すう
年
ねん
風邪
かぜ
一
ひと
つひいたことがないそうです。
Nghe nói anh ấy đã vài năm không bị cảm lạnh.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
此処
ここ
đây
数
すう
một vài; một số
年
ねん
năm
風邪
かぜ
cảm lạnh
一
ひと
một
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
そう
có vẻ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
数
Số
số; sức mạnh
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
一
Nhất
một