Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đóng góp rất lớn cho nghiên cứu ung thư.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Đại lớn; to
Cống cống nạp; hỗ trợ; tài trợ
Hiến dâng; đơn vị đếm đồ uống; tặng; đề nghị