Dịch nghĩa:
彼はかんしゃくを起こして、その少年をたたいた。
Anh ấy đã nổi giận và đánh cậu bé đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
起
Khởi
thức dậy
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm