Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はお
金
かね
を
手
て
にしたが、それもそんなに
小額
しょうがく
ではない。
Anh ấy đã có tiền trong tay, và không phải là một số nhỏ.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
お金
おかね
tiền
手
て
tay; cánh tay
為る
する
làm
其れ
それ
đó; nó
そんな
như vậy; loại đó
少額
しょうがく
số tiền nhỏ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
手
Thủ
tay
小
Tiểu
nhỏ
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng