Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tiếp xúc với nhiều sắc tộc khác nhau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhân người
Chủng loài; giống; hạt giống
Tiếp tiếp xúc; ghép lại
Xúc tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột