Dịch nghĩa:

Anh ấy đang lên kế hoạch đi du học vào năm tới.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Lai đến; trở thành
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Lưu giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
Học học; khoa học
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng