Dịch nghĩa:
彼はある書店で1冊の英語の本を買った。
Anh ấy đã mua một cuốn sách tiếng Anh ở một hiệu sách nào đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
書
Thư
viết
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
買
Mãi
mua