Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
頑固
がんこ
な
性格
せいかく
を
考慮
こうりょ
に
入
い
れるべきだ。
Nên cân nhắc đến tính cách cứng đầu của anh ấy.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
頑固
がんこ
bướng bỉnh; cứng đầu
性格
せいかく
tính cách; nhân cách; bản chất
考慮
こうりょ
xem xét; cân nhắc
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
頑
Ngoan
bướng bỉnh
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
入
Nhập
vào; chèn