Dịch nghĩa:
彼の誕生日だったのをほとんど忘れそうだった。
Tôi suýt nữa thì quên mất ngày sinh nhật của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
忘
Vong
quên