Dịch nghĩa:

Những gì anh ấy nói phần nào là sự thật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngôn nói; từ
Trình mức độ; mức độ; luật; công thức; khoảng cách; giới hạn; số lượng
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân