Dịch nghĩa:

Sự thật đã được làm sáng tỏ trong phiên tòa của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Chân thật; thực tế
Thực thực tế; hạt
Minh sáng; ánh sáng