Dịch nghĩa:

Lý lịch của anh ấy sánh ngang với người tiền nhiệm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Tiền phía trước; trước
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Giả người
Thất bằng nhau; đầu; đơn vị đếm động vật nhỏ; cuộn vải
Địch kẻ thù; đối thủ