Dịch nghĩa:
彼の父親は彼に小鳥の歌のレコードを買ってやった。
Cha anh ấy đã mua cho anh một đĩa nhạc tiếng chim hót.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
小
Tiểu
nhỏ
鳥
Điểu
chim; gà
歌
Ca
bài hát; hát
買
Mãi
mua