Dịch nghĩa:
彼の演説の要約が新聞に載せられた。
Tóm tắt bài phát biểu của anh ấy đã được đăng trên báo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
要
Yêu
cần; điểm chính
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản