Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれの死しは惜おしんでも余あまりあるものだ。
Cái chết của anh ấy đáng tiếc hơn cả sự tiếc thương.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
死
し
cái chết
惜しむ
おしむ
tiết kiệm; tiếc; dè sẻn; keo kiệt
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
死
Tử chết
惜
Tích tiếc; hối tiếc
余
Dư quá nhiều; dư thừa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật