Dịch nghĩa:

Bằng chứng chứng minh anh ấy có tội đã được đưa ra.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hữu sở hữu; có
Tội tội; lỗi; phạm tội
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Chứng chứng cứ
Cứ dựa trên