Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
成功
せいこう
は
私
わたし
にとって
大
おお
きな
喜
よろこ
びでした。
Thành công của anh ấy là niềm vui lớn đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
成功
せいこう
thành công; đạt được
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
大きな
おおきな
to; lớn
喜び
よろこび
niềm vui; sự vui mừng; hân hoan; chúc mừng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
喜
Hỉ
vui mừng