Dịch nghĩa:

Tính cách của anh ấy có phần cơ bản là ích kỷ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tính giới tính; bản chất
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Căn rễ; căn bản; đầu (mụn)
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài