自分本位 [Tự Phân Bản Vị]
じぶんほんい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tự cho mình là trung tâm
JP: 彼の性格には根本的に自分本位のところがある。
VI: Tính cách của anh ấy có phần cơ bản là ích kỷ.