Dịch nghĩa:

Công lao của anh ấy đáng được ghi nhận đặc biệt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
Tích thành tích; công lao
Đặc đặc biệt
Bút bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
Đại lớn; to
Thư viết