Dịch nghĩa:

Có tin đồn rằng doanh nghiệp của anh ấy sắp phá sản.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sự sự việc; lý do
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Sản sản phẩm; sinh