Dịch nghĩa:

Cấp trên của anh ấy đánh giá cao sự hiểu biết của anh ấy về máy tính.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thượng trên
Dịch nhiệm vụ; vai trò
Quan kết nối; cổng; liên quan
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
Thức phân biệt; biết
Bình đánh giá; phê bình; bình luận
Giá giá trị; giá cả