Dịch nghĩa:
彼のピアノ演奏はすばらしい響きがした。
Màn trình diễn piano của anh ấy nghe thật tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
響
Hưởng
vang vọng