Dịch nghĩa:
彼のその言葉をとても小さな声で言った。
Anh ấy nói những lời đó bằng giọng rất nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
小
Tiểu
nhỏ
声
Thanh
giọng nói