Dịch nghĩa:
彼のしたことは手っ取り早く言えば詐欺だ。
Nói một cách nhanh chóng, hành động của anh ta là lừa đảo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
取
Thủ
lấy; nhận
早
Tảo
sớm; nhanh
言
Ngôn
nói; từ
詐
Trá
nói dối; giả dối; lừa dối; giả vờ
欺
Khi
lừa dối