Dịch nghĩa:
彼のことを公平に言うなら、彼は常識のある人だ。
Nói công bằng, anh ấy là người có lý trí.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
言
Ngôn
nói; từ
常
Thường
thông thường
識
Thức
phân biệt; biết
人
Nhân
người