Dịch nghĩa:
彼に会ったらすぐにニュースを知らせるよ。
Khi gặp anh ấy, tôi sẽ ngay lập tức thông báo tin tức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
知
Tri
biết; trí tuệ