Dịch nghĩa:

Bạn sẽ nói gì để thuyết phục anh ấy mua một cái?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Mãi mua
Nạp thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Ngôn nói; từ