Dịch nghĩa:

Anh ấy có vài nhân viên làm việc cho mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Động làm việc
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Số số; sức mạnh
Danh tên; nổi tiếng