Dịch nghĩa:
彼には姉が3人いる。ひとりは東京に、残りは名古屋にいる。
Anh ta có ba người chị gái, một người ở Tokyo và hai người ở Nagoya.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
姉
Chị
chị gái
人
Nhân
người
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
残
Tàn
còn lại; dư
名
Danh
tên; nổi tiếng
古
Cổ
cũ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng