Dịch nghĩa:

Anh ta có sự tích lũy thông tin về chính trị quốc tế.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Quốc quốc gia
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Quan kết nối; cổng; liên quan
Tình tình cảm
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Súc tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ
Tích tích lũy; chất đống