Dịch nghĩa:
彼にはその靴が小さすぎると解った。
Anh ấy nhận ra đôi giày đó quá nhỏ cho mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
靴
Ngoa
giày
小
Tiểu
nhỏ
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết