Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれにこの事ことがばれたら、きっとかんかんになるにちがいない。
Nếu anh ấy biết chuyện này, chắc chắn anh ấy sẽ nổi giận.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
此の
この
này
事
こと
sự việc; điều
ばれる
bị lộ (bí mật); bị phát hiện (lời nói dối, hành vi không đúng, v.v.); bị phát giác; bị phát hiện
かんかん
tóc
成る
なる
trở thành; đạt được
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật