Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にお
金
かね
を
返
かえ
すのを
忘
わす
れないようにしないと。
Tôi phải nhớ không quên trả tiền cho anh ấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
お金
おかね
tiền
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
忘
Vong
quên