Dịch nghĩa:
彼が電車を乗り過ごしたことは確かである。
Chắc chắn là anh ấy đã lỡ chuyến tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng