Dịch nghĩa:
彼が選挙で勝利を収めるのは明らかだ。
Rõ ràng là anh ấy sẽ thắng trong cuộc bầu cử.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên
勝
Thắng
chiến thắng
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
明
Minh
sáng; ánh sáng