Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
が
言
い
ったことは
正
ただ
しくないとわかった。
Tôi đã biết rằng những gì anh ấy nói là sai.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
正しい
ただしい
đúng; chính xác
無い
ない
không tồn tại
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
正
Chính
chính xác; công bằng