Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが生いきていることを確たしかめる術じゅつはない。
Không có cách nào để chắc chắn rằng anh ấy còn sống.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
生きる
いきる
sống; tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
術
じゅつ
nghệ thuật; kỹ thuật; kỹ năng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
生
Sinh sinh; cuộc sống
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
術
Thuật kỹ thuật; thủ thuật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật