Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが帰かえって来くる頃ころには、雨あめも止やんでいることでしょう。
Khi anh ấy trở về, có lẽ mưa đã tạnh.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
来る
くる
đến
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
雨
あめ
mưa
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
帰
Quy trở về; dẫn đến
来
Lai đến; trở thành
頃
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía
雨
Vũ mưa
止
Chỉ dừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật