Dịch nghĩa:

Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng anh ấy là người đáng tin cậy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tín niềm tin; sự thật
Lại tin tưởng; yêu cầu
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Chứng chứng cứ