Dịch nghĩa:
彼が事実上はその会社の社長である。
Thực tế thì anh ấy là giám đốc của công ty đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
上
Thượng
trên
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp