Dịch nghĩa:
彼がパチンコするなんて絶対にないよ。
Không thể nào anh ấy lại chơi pachinko.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh