絶対 [Tuyệt Đối]

ぜったい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Trạng từ

tuyệt đối; chắc chắn; vô điều kiện

JP: アーア、絶対ぜったいうまくいくとおもったのになあ。

VI: Ồ, tôi nghĩ chắc chắn sẽ thành công cơ mà.

🔗 絶対に

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

tuyệt đối; vô điều kiện; không thể nhầm lẫn

Danh từ chung

tính tuyệt đối

Trái nghĩa: 相対

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

絶対ぜったいだよ!
Chắc chắn rồi!
絶対ぜったい
Chắc chắn rồi!
絶対ぜったいたのしいでしょ!
Chắc chắn sẽ vui lắm đấy!
絶対ぜったいくよ。
Tôi chắc chắn sẽ đến.
絶対ぜったい無理むりだよ!
Tuyệt đối không thể!
絶対ぜったい無理むり
Hoàn toàn không thể!
絶対ぜったいまらない。
Tuyệt đối không dừng lại.
絶対ぜったい無理むりだね。
Điều đó hoàn toàn không thể.
絶対ぜったい確実かくじつだ。
Điều đó chắc chắn tuyệt đối.
絶対ぜったい無理むりだ。
Tuyệt đối không thể.

Hán tự

Từ liên quan đến 絶対

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 絶対
  • Cách đọc: ぜったい
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi-na (dạng “の”); Phó từ (dạng 絶対に)
  • Ý khái quát: tuyệt đối; nhất định, hoàn toàn (nhấn mạnh, thường đi kèm 絶対に)
  • Mức độ dùng: Rất phổ biến, cả văn nói và văn viết

2. Ý nghĩa chính

  • Tuyệt đối (không phụ thuộc điều kiện, đối tượng khác): 絶対値, 絶対音感, 絶対条件。
  • Nhất định/hoàn toàn với tư cách phó từ: 絶対に + V/Adj; đặc biệt phổ biến với phủ định: 絶対(に)〜ない。

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 絶対に vs 必ず: Cả hai đều “chắc chắn”. 絶対に mạnh cảm xúc/cương quyết hơn; 必ず trung tính hơn.
  • 絶対に vs 確実に: 確実に nhấn “tính chắc chắn khách quan”; 絶対に thiên về ý chí/nhấn mạnh.
  • 絶対 vs 相対: Đối lập khái niệm triết học/khoa học: tuyệt đối vs tương đối.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Phó từ: 絶対に行く/絶対に間に合う/絶対に許さない。
  • Phủ định mạnh: 絶対(に)〜ない dùng để khẳng định dứt khoát.
  • Danh từ/tính từ-na: 絶対条件, 絶対音感, 絶対値 (toán học), 絶対的な権力。
  • Văn nói: Thường lược に: 「明日絶対行く」。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
必ず Đồng nghĩa gần Nhất định Trung tính hơn, ít sắc thái cảm xúc.
確実に Đồng nghĩa gần Một cách chắc chắn Nhấn độ tin cậy/khách quan.
断固 Liên quan Kiên quyết Thường đi với phản đối: 断固反対。
相対 Đối nghĩa Tương đối Khái niệm đối lập trong học thuật.
絶対値 Liên quan (chuyên ngành) Giá trị tuyệt đối Thuật ngữ toán học.
絶対音感 Liên quan (chuyên ngành) Thẩm âm tuyệt đối Năng lực âm nhạc.
多分 Trái sắc thái Có lẽ Biểu thị khả năng không chắc; đối lập về sắc thái với “tuyệt đối”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (tuyệt) — âm On: ゼツ; âm Kun: たつ/たえる/たやす; nghĩa: dứt, tuyệt.
  • (đối) — âm On: タイ; âm Kun: たいする; nghĩa: đối ứng, đối lập.
  • Ghép nghĩa: “dứt/không liên hệ” + “đối/so” → cái “tuyệt đối”, không so sánh tương đối.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội thoại, 絶対(に) thể hiện quyết tâm mạnh: 「絶対にやり遂げます」。Tuy nhiên trong văn viết trang trọng, cân nhắc dùng 必ず/確実に để giảm sắc thái chủ quan. Với phủ định, 絶対に〜ない nhấn mạnh ranh giới không thể thương lượng.

8. Câu ví dụ

  • 明日は絶対に遅刻しません。
    Ngày mai tôi nhất định sẽ không đi trễ.
  • それは絶対やってはいけない。
    Điều đó tuyệt đối không được làm.
  • この計画は絶対成功させる。
    Kế hoạch này tôi sẽ nhất định làm cho thành công.
  • 彼の言うことは絶対ではない。
    Những gì anh ta nói không phải là tuyệt đối.
  • 彼女には絶対秘密にしてね。
    Nhất định phải giữ bí mật với cô ấy nhé.
  • 私は辛い物は絶対に無理だ。
    Tôi tuyệt đối không ăn được đồ cay.
  • ここは禁煙、吸っては絶対いけません。
    Ở đây cấm hút thuốc, tuyệt đối không được hút.
  • 物理には絶対零度という概念がある。
    Trong vật lý có khái niệm độ không tuyệt đối.
  • 彼は絶対音感を持っている。
    Anh ấy có thẩm âm tuyệt đối.
  • 条件として納期厳守は絶対だ。
    Về điều kiện, tuân thủ nghiêm kỳ hạn là điều tuyệt đối.
💡 Giải thích chi tiết về từ 絶対 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?