Dịch nghĩa:
彼がめちゃ暑がりで私は冷え性です。寝室はどうしましょう。
Anh ấy sợ nóng còn tôi lại sợ lạnh. Phòng ngủ phải làm sao đây.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
暑
Thử
nóng bức
私
Tư
tư nhân; tôi
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
性
Tính
giới tính; bản chất
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
室
Thất
phòng