Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがどんないい訳わけをしようとも、私わたしは彼かれを許ゆるすことはできない。
Dù anh ấy có lý do gì đi nữa, tôi cũng không thể tha thứ cho anh ấy.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
どんな
loại gì; kiểu gì
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
訳
わけ
lý do; nguyên nhân
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
訳
Dịch dịch; lý do
私
Tư tư nhân; tôi
許
Hứa cho phép

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật